verrazano-narrows bridge
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cầu Verrazano-Narrows: Đây là tên của một cây cầu treo (suspension bridge) bắc qua eo biển Verrazano Narrows, nối hai khu vực Brooklyn và Staten Island của thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây là một công trình kiến trúc nổi tiếng và từng là cây cầu treo dài nhất thế giới khi hoàn thành vào năm 1964.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu Verrazano-Narrows là một địa danh quan trọng ở Thành phố New York.)
- (Lái xe qua cầu Verrazano-Narrows mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the Verrazano-Narrows Bridge": băng qua cầu Verrazano-Narrows (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc du lịch).
- Thousands of commuters cross the Verrazano-Narrows Bridge every day. (Hàng nghìn người đi làm băng qua cầu Verrazano-Narrows mỗi ngày.)
- "the Verrazano-Narrows Bridge's opening": lễ khánh thành cầu Verrazano-Narrows (sự kiện lịch sử).
- The Verrazano-Narrows Bridge's opening in 1964 was a major engineering achievement. (Lễ khánh thành cầu Verrazano-Narrows vào năm 1964 là một thành tựu kỹ thuật lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Verrazano-Narrows (danh từ riêng): eo biển nơi cầu được xây dựng, đặt theo tên nhà thám hiểm Giovanni da Verrazzano.
- The Verrazano-Narrows is a tidal strait connecting Upper New York Bay and Lower New York Bay. (Eo biển Verrazano-Narrows là một eo biển thủy triều nối Vịnh Thượng New York và Vịnh Hạ New York.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu treo Verrazano (tên gọi rút gọn): dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
- We took the Verrazano Bridge to get to Staten Island. (Chúng tôi đi cầu Verrazano để đến Staten Island.)
- Cầu Verrazano (tên gọi phổ biến khác): thường dùng thay thế cho tên đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
- Verrazano-Narrows Bridge toll: phí cầu đường của cầu Verrazano-Narrows (thu phí khi sử dụng cầu).
- The Verrazano-Narrows Bridge toll is collected only in one direction. (Phí cầu đường của cầu Verrazano-Narrows chỉ được thu một chiều.)
- Verrazano-Narrows Bridge construction: quá trình xây dựng cầu Verrazano-Narrows (liên quan đến lịch sử kỹ thuật).
- The Verrazano-Narrows Bridge construction took five years to complete. (Quá trình xây dựng cầu Verrazano-Narrows mất năm năm để hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
- "as long as the Verrazano-Narrows Bridge": dùng để so sánh về độ dài (thường là ẩn dụ về khoảng cách hoặc thời gian).
- The line for the concert was as long as the Verrazano-Narrows Bridge. (Hàng đợi buổi hòa nhạc dài như cầu Verrazano-Narrows vậy.)
- "to span the Verrazano-Narrows": bắc qua eo biển Verrazano (ẩn dụ cho việc kết nối hoặc vượt qua ranh giới).
- Their friendship seemed to span the Verrazano-Narrows, connecting two different worlds. (Tình bạn của họ dường như bắc qua eo biển Verrazano, kết nối hai thế giới khác biệt.)